in the bargain

/ˈbɑɚgən/
preposition phrase
  1. (không chính thức, Mỹ) Từ đồng nghĩa với thỏa thuận.
    (informal, US) Synonym of into the bargain.
    Từ đồng nghĩa:into the bargain
🎬 Nghe “in the bargain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish